bức rút
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cấp bách, gấp rút: Diễn tả một việc cần phải được thực hiện ngay lập tức, không thể chậm trễ.
- Bị ép buộc phải rút lui (trong quân sự): Diễn tả tình thế bị áp lực mạnh, buộc phải rút quân một cách vội vã, gấp gáp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc này rất bức rút, cần phải hoàn thành trước chiều nay. (Công việc này rất cấp bách, cần phải hoàn thành trước chiều nay.)
- Sau trận phản công của quân ta, địch đã ở trong thế bức rút. (Sau trận phản công của quân ta, địch đã ở trong thế buộc phải rút lui gấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tình thế bức rút": tình huống khẩn cấp, buộc phải hành động ngay hoặc phải rút lui.
- Trước sức ép từ nhiều phía, họ lâm vào tình thế bức rút. (Trước sức ép từ nhiều phía, họ lâm vào tình thế buộc phải hành động gấp/rút lui.)
- "lệnh bức rút": mệnh lệnh khẩn cấp yêu cầu rút quân.
- Chỉ huy ra lệnh bức rút toàn bộ lực lượng về phòng tuyến chính. (Chỉ huy ra lệnh rút toàn bộ lực lượng một cách khẩn cấp về phòng tuyến chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Bức thiết (tính từ): cấp bách, cần kíp, không thể trì hoãn.
- Nhu cầu cứu trợ lũ lụt là vô cùng bức thiết. (Nhu cầu cứu trợ lũ lụt là vô cùng cấp bách.)
- Gấp rút (tính từ): khẩn trương, cần làm ngay.
- Mọi người đang làm việc một cách gấp rút để kịp tiến độ. (Mọi người đang làm việc một cách khẩn trương để kịp tiến độ.)
- Rút lui (động từ): hành động rút khỏi một vị trí, một cuộc chiến.
- Địch buộc phải rút lui sau thất bại nặng nề. (Địch buộc phải rút khỏi trận đánh sau thất bại nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
- Cấp bách: rất gấp, đòi hỏi phải giải quyết ngay.
- Khẩn cấp: cần hành động tức thì, không chậm trễ.
- Gấp gáp: vội vàng, khẩn trương vì thiếu thời gian.
Từ trái nghĩa
- Thong thả: chậm rãi, không vội vàng.
- Bình thường: ở trạng thái ổn định, không có gì khẩn cấp.
- Chủ động: tự mình quyết định hành động, không bị áp lực bên ngoài ép buộc.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bức rút" thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính: (1) Công việc, tình huống khẩn cấp và (2) Tình thế quân sự bị ép buộc phải rút lui. Cần căn cứ vào văn cảnh để hiểu đúng nghĩa.
- Đây là một từ có sắc thái mạnh, thường dùng cho những tình huống nghiêm trọng, căng thẳng.